越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thời kỳ” (1)
thời kỳ
英语
名period, era
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
The national airport network for the period 2021-2030 has 32 airports.
相关词“thời kỳ” (0)
未找到相关词。
短语“thời kỳ” (2)
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
It's a golden demographic period in Vietnam
Mạng lưới cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021-2030 có 32 cảng hàng không.
The national airport network for the period 2021-2030 has 32 airports.
